school day

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày học: "school day" chỉ một ngày trường học mở cửa lớp học, thường các ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu).
    • Khoảng thời gian học trong ngày: "school day" cũng có thể chỉ toàn bộ thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc buổi học trong một ngày.
dụ sử dụng
  • (Đi ngủ sớm ngày mai ngày học.)
  • (Cậu ấy không bỏ lỡ một ngày học nào trong suốt năm.)
  • (Khi ngày học kết thúc, chúng tôi thường cùng nhau đi bộ về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a long school day": một ngày học kéo dài, thường nhiều tiết học hơn bình thường.

    • The students were exhausted after a long school day. (Các học sinh kiệt sức sau một ngày học dài.)
  • "the end of the school day": thời điểm kết thúc buổi học trong ngày.

    • Parents are asked to pick up their children at the end of the school day. (Phụ huynh được yêu cầu đón con em mình vào cuối ngày học.)
Biến thể từ gần giống
  • School day cụm danh từ cố định, không biến thể. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các tính từ:
    • Typical school day: ngày học điển hình.
    • Busy school day: ngày học bận rộn.
Từ đồng nghĩa
  • Day of school: ngày đi học (cách nói thông thường hơn).
    • I look forward to every day of school. (Tôi mong chờ mỗi ngày đi học.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's a school day": một câu nhắc nhở rằng hôm nay đi học, thường dùng để yêu cầu ai đó đi ngủ sớm hoặc chuẩn bị bài vở.

    • Don't stay up too late; remember, it's a school day tomorrow. (Đừng thức khuya quá; nhớ rằng ngày mai ngày học.)
  • "School day routine": thói quen hàng ngày trong ngày học.

    • Her school day routine includes breakfast, classes, and homework. (Thói quen ngày học của ấy bao gồm bữa sáng, các lớp học bài tập về nhà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "school day"

school day
The children walk home together after the school day ends.