schulz
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Schulz là họ của một họa sĩ truyện tranh nổi tiếng người Mỹ, Charles M. Schulz (1922-2000). Ông là tác giả của bộ truyện tranh Peanuts, với nhân vật chú chó Beagle nổi tiếng Snoopy.
Ví dụ sử dụng
- (Schulz đã sáng tạo ra bộ truyện tranh được yêu thích .)
- (Nhiều người ngưỡng mộ tác phẩm của Charles Schulz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schulz" thường được dùng để chỉ riêng tác giả hoặc tác phẩm của ông, không phải một danh từ chung. Trong văn cảnh học thuật hoặc văn hóa đại chúng, nó có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về truyện tranh, nghệ thuật, hoặc văn hóa Mỹ.
- The influence of Schulz on modern comic strips is undeniable. (Ảnh hưởng của Schulz đối với truyện tranh hiện đại là không thể phủ nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Schulzian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Schulz.
- The Schulzian humor is both gentle and profound. (Sự hài hước theo phong cách Schulz vừa nhẹ nhàng vừa sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Charles M. Schulz: tên đầy đủ của họa sĩ.
- Tác giả của Peanuts: cách gọi mô tả thay thế.
Các cụm từ liên quan
- "Schulz's Peanuts": bộ truyện tranh của Schulz.
- Schulz's Peanuts has been translated into many languages. (Truyện tranh Peanuts của Schulz đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- "The Schulz legacy": di sản của Schulz trong lĩnh vực truyện tranh.
- The Schulz legacy continues to inspire new generations of cartoonists. (Di sản của Schulz tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ họa sĩ truyện tranh mới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "schulz"