challis

challis

A woman wears a challis dress to a garden party.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vải sa tanh nhẹ, mềm: "challis" một loại vải nhẹ, mềm, thường hoa văn in, được làm từ len, tằm hoặc sợi tổng hợp. Loại vải này thường được dùng để may váy, áo sơ mi hoặc khăn quàng.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy đẹp làm từ vải challis.)
  • (Vải challis rất thích hợp cho quần áo mùa nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "printed challis": vải challis in hoa văn.
    • The store sells printed challis in various floral patterns. (Cửa hàng bán vải challis in với nhiều họa tiết hoa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Challis (n) danh từ không đếm được, không biến thể số nhiều thông dụng.
  • Chiffon (n): vải voan, cũng nhẹ nhưng mỏng hơn challis.
Từ đồng nghĩa
  • Soft fabric: vải mềm.
  • Lightweight material: chất liệu nhẹ.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "challis" đây danh từ chỉ chất liệu vải.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "challis".)