chalaza

chalaza

The chef carefully examines the chalaza in the cracked egg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây chằng trong trứng: Trong sinh học động vật, "chalaza" một trong hai dải xoắn nối lòng đỏ trứng với màng bao quanhhai đầu vỏ trứng. Dây này giúp giữ lòng đỏvị trí trung tâm trong lòng trắng trứng.
    • Đế hợp noãn: Trong thực vật học, "chalaza" phần gốc của noãn thực vật, nằm đối diện với lỗ phôi (micropyle), nơi vỏ noãn (integument) nhân noãn (nucellus) được kết nối với nhau.
dụ sử dụng
  • Trong sinh học động vật:

    • The chalaza helps keep the yolk centered in the egg. (Dây chằng chalaza giúp giữ lòng đỏtrung tâm quả trứng.)
    • When you crack an egg, you can see the twisted chalaza attached to the yolk. (Khi bạn đập vỡ một quả trứng, bạn có thể thấy dây chằng chalaza xoắn gắn vào lòng đỏ.)
  • Trong thực vật học:

    • The chalaza is the base of the ovule where nutrients are transferred. (Đế hợp noãn chalaza phần gốc của noãn nơi chất dinh dưỡng được chuyển giao.)
    • In seed development, the chalaza plays a role in attaching the ovule to the ovary. (Trong quá trình phát triển hạt, đế hợp noãn chalaza đóng vai trò gắn noãn với bầu nhụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chalazal" (tính từ): liên quan đến chalaza.

    • The chalazal region of the ovule is critical for seed formation. (Vùng chalaza của noãn rất quan trọng cho sự hình thành hạt.)
  • "chalaziferous" (tính từ): chứa hoặc liên quan đến chalaza.

    • The chalaziferous layer in the egg provides structural support. (Lớp chalaziferous trong trứng cung cấp hỗ trợ cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalazae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "chalaza".
    • The chalazae in the egg are visible as white, twisted cords. (Các dây chằng chalazae trong trứng có thể thấy như những sợi dây trắng xoắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây chằng trứng (trong sinh học động vật): không từ đồng nghĩa chính xác; thuật ngữ chuyên ngành "chalaza".
  • Đế hợp noãn (trong thực vật học): không từ đồng nghĩa phổ biến; đôi khi được gọi là "phần gốc noãn".
Các cụm từ liên quan
  • Chalazal end: đầu chalaza (của trứng hoặc noãn).

    • The chalazal end of the egg is opposite the air cell. (Đầu chalaza của quả trứng nằm đối diện với túi khí.)
  • Chalazal pole: cực chalaza (trong phôi học).

    • The chalazal pole of the ovule is where the nucellus meets the integuments. (Cực chalaza của noãn nơi nhân noãn gặp vỏ noãn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chalaza", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.