schweiz
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên gọi chính thức của Thụy Sĩ trong tiếng Đức: "Schweiz" là từ tiếng Đức để chỉ quốc gia Thụy Sĩ, một nước cộng hòa liên bang nằm ở trung tâm châu Âu, không giáp biển. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ hoặc địa lý Đức ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập và sô-cô-la.)
- (Anh ấy thường đi du lịch Thụy Sĩ để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in der Schweiz": ở Thụy Sĩ (cụm giới từ chỉ địa điểm).
- Sie lebt seit zehn Jahren in der Schweiz. (Cô ấy sống ở Thụy Sĩ được mười năm rồi.)
"die Schweizer": người Thụy Sĩ (danh từ số nhiều, chỉ công dân Thụy Sĩ).
- Die Schweizer sind für ihre Uhren bekannt. (Người Thụy Sĩ nổi tiếng với đồng hồ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Schweizer (tính từ/danh từ): thuộc về Thụy Sĩ, người Thụy Sĩ.
- Schweizer Schokolade ist weltberühmt. (Sô-cô-la Thụy Sĩ nổi tiếng thế giới.)
Schweizerisch (tính từ): mang tính chất Thụy Sĩ.
- Das schweizerische Bankensystem ist sehr stabil. (Hệ thống ngân hàng Thụy Sĩ rất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
Thụy Sĩ (tên gọi tiếng Việt): quốc gia này trong tiếng Việt thường được gọi là Thụy Sĩ.
- Thụy Sĩ là một quốc gia xinh đẹp ở châu Âu. (Switzerland is a beautiful country in Europe.)
Switzerland (tên tiếng Anh): từ tương đương trong tiếng Anh.
- Switzerland is famous for its Alps. (Thụy Sĩ nổi tiếng với dãy Alps.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "Schweiz" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "in die Schweiz reisen" (du lịch đến Thụy Sĩ).
- Wir planen, nächstes Jahr in die Schweiz zu reisen. (Chúng tôi dự định du lịch đến Thụy Sĩ vào năm sau.)
Thành ngữ liên quan
- "Schweizer Käse": pho mát Thụy Sĩ (thành ngữ chỉ sự có nhiều lỗ hổng, thường dùng để chỉ các thỏa thuận hoặc hệ thống có nhiều kẽ hở).
- Der Vertrag war wie Schweizer Käse – voller Löcher. (Hợp đồng đó giống như pho mát Thụy Sĩ – đầy lỗ hổng.)