souille

Học thuật
Thân thiện
souille

Le sanglier se roule dans la souille pour se rafraîchir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Săn bắn) Vũng lợn rừng: Chỉ nơi lợn rừng thường đến để tắm bùn hoặc nằm nghỉ, tạo thành một vũng nước bẩn hoặc khu vực đất bị xới lên.
    • (Hàng hải) Vết mắc cạn (của tàu): Dấu vết để lại trên đáy biển hoặc lòng sông khi một con tàu bị mắc cạn.
    • Vết sướt (trên mặt đất của đạn chưa nổ ngay): Vết lõm hoặc đường rãnh trên mặt đất do một viên đạn đạo tạo ra khi chạm đất nhưng chưa phát nổ ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont repéré une souille de sanglier dans la forêt. (Những người thợ săn đã phát hiện một vũng lợn rừng trong khu rừng.)
    • L'archéologue sous-marin a étudié la souille laissée par l'épave. (Nhà khảo cổ học dưới nước đã nghiên cứu vết mắc cạn do con tàu đắm để lại.)
    • On a trouvé une souille d'obus non explosé sur le champ de bataille. (Người ta đã tìm thấy một vết sướt của đạn pháo chưa nổ trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retrouver la souille" (săn bắn): Tìm lại được vũng của lợn rừng, thường dùng trong ngữ cảnh theo dõi con mồi.
  • "Souille d'échouage" (hàng hải): Vết mắc cạn cụ thể do tàu bị dạt vào bờ.
Biến thể từ gần giống
  • Souiller (động từ): Làm bẩn, làm ô uế. (Lưu ý: Đâymột từ khác gốc từ tương tự nhưng nghĩa khác biệt).
  • Bauge (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh săn bắn, chỉ ổ, nơicủa lợn rừng hoặc một số thú khác.
Từ đồng nghĩa
  • (Săn bắn): Bauge, vasière (nơi bùn).
  • (Hàng hải): Trace d'échouage, empreinte de carène.
  • (Đạn đạo): Trace de ricochet (vết nảy), sillon (đường rãnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
souille

Le sanglier se roule dans la souille pour se rafraîchir.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) vũng lợn rừng
  2. (hàng hải) vết mắc cạn (của tàu)
  3. vết sướt (trên mặt đất của đạn chưa nổ ngay)