cil

danh từ giống đực
  1. lông mi
  2. (động vật học) tiêm mao
    • Cils vibratiles
      tiêm mao rung động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cil"

cil
L'enfant a un cil sur sa joue.