scincid

scincid

A scincid lizard basks on a warm, flat rock in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn bóng: "Scincid" một danh từ dùng để chỉ một loài thằn lằn thuộc họ Scincidae. Loài này thân hình thon dài, chân ngắn hoặc tiêu giảm, thân được bao phủ bởi các vảy sáng bóng. Chúng phụ thuộc nhiều vào độ ẩm hơn hầu hết các loài thằn lằn khác thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới trên toàn thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scincid is a common lizard in tropical forests. (Thằn lằn bóng một loài thằn lằn phổ biến trong các khu rừng nhiệt đới.)
    • Scientists discovered a new species of scincid in Southeast Asia. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài thằn lằn bóng mớiĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the scincid family": họ thằn lằn bóng, dùng để chỉ nhóm phân loại học bao gồm tất cả các loài thằn lằn bóng.

    • The scincid family includes over 1,500 species worldwide. (Họ thằn lằn bóng bao gồm hơn 1.500 loài trên toàn thế giới.)
  • "scincid behavior": tập tính của thằn lằn bóng.

    • Scincid behavior often involves burrowing or hiding under leaf litter. (Tập tính của thằn lằn bóng thường liên quan đến việc đào hang hoặc ẩn nấp dưới lớp mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Scincidae (danh từ): tên khoa học của họ thằn lằn bóng.

    • Scincidae is a large family of lizards. (Scincidae một họ thằn lằn lớn.)
  • Scincoid (tính từ): thuộc về hoặc giống với thằn lằn bóng.

    • The scincoid features of this reptile are distinctive. (Các đặc điểm giống thằn lằn bóng của loài bò sát này rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skink: thằn lằn bóng (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng "scincid" thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
    • The skink is a type of scincid found in gardens. (Thằn lằn bóng một loại scincid được tìm thấy trong vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "scincid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "scincid".