soonest
Định nghĩa
Trạng từ (so sánh nhất của "soon"): với độ trễ ít nhất, sớm nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian sớm nhất tôi có thể đến là 3 giờ chiều.)
- (Vui lòng trả lời vào thời điểm thuận tiện sớm nhất của bạn.)
- (Đây là chuyến bay sớm nhất còn chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at one's soonest": vào thời điểm sớm nhất có thể.
- We will deliver the package at our soonest. (Chúng tôi sẽ giao hàng vào thời điểm sớm nhất có thể.)
- "the soonest possible": sớm nhất có thể.
- Please complete the task the soonest possible. (Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ sớm nhất có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Soon (trạng từ): sớm, chẳng bao lâu nữa.
- She will arrive soon. (Cô ấy sẽ đến sớm.)
- Sooner (trạng từ, so sánh hơn): sớm hơn.
- I would rather go sooner. (Tôi thà đi sớm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Earliest: sớm nhất (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The earliest I can meet is Monday. (Thời gian sớm nhất tôi có thể gặp là thứ Hai.)
- Quickest: nhanh nhất (nhấn mạnh tốc độ hơn thời gian).
- This is the quickest route. (Đây là tuyến đường nhanh nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "soonest".
Thành ngữ liên quan
- "No sooner said than done": nói là làm ngay.
- He promised to fix the car, and no sooner said than done. (Anh ấy hứa sửa xe, và nói là làm ngay.)