scincidae
Scincidae (Danh từ, số nhiều): Họ Thằn lằn bóng, một họ bò sát bao gồm các loài thằn lằn có thân hình thon dài, chân ngắn hoặc không có chân, da bóng mượt và thường sống ở vùng nhiệt đới hoặc ôn đới.
- (Họ Thằn lằn bóng bao gồm hơn 1.500 loài thằn lằn bóng.)
- (Nhiều thành viên của họ Thằn lằn bóng thích nghi với việc đào hang hoặc ẩn nấp dưới đá.)
Phân loại khoa học: "Scincidae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại để chỉ một họ (family) trong bộ Có vảy (Squamata).
- The Scincidae are one of the most diverse lizard families. (Họ Thằn lằn bóng là một trong những họ thằn lằn đa dạng nhất.)
Đặc điểm sinh thái: Trong văn bản học thuật, từ này có thể đi kèm với mô tả về tập tính.
- Scincidae exhibit a wide range of reproductive strategies, from egg-laying to live birth. (Họ Thằn lằn bóng thể hiện nhiều chiến lược sinh sản khác nhau, từ đẻ trứng đến đẻ con.)
Scincoid (adj): thuộc về họ Thằn lằn bóng hoặc có đặc điểm giống thằn lằn bóng.
- The scincoid lizards are characterized by their smooth scales. (Các loài thằn lằn thuộc họ Thằn lằn bóng được đặc trưng bởi vảy nhẵn.)
Scincid (adj/danh từ): (tính từ) thuộc họ Scincidae; (danh từ) một loài thằn lằn trong họ này.
- Scincid lizards are often found in leaf litter. (Thằn lằn họ Scincidae thường được tìm thấy trong lớp lá mục.)
- Skink: thằn lằn bóng (tên gọi thông thường cho các loài trong họ Scincidae).
- Thằn lằn bóng: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Family Scincidae: họ Thằn lằn bóng (cụm từ khoa học).
- The family Scincidae is widely distributed across the globe. (Họ Thằn lằn bóng phân bố rộng rãi trên toàn cầu.)
Scincidae species: loài thuộc họ Scincidae.
- New Scincidae species are still being discovered in remote areas. (Các loài mới thuộc họ Thằn lằn bóng vẫn đang được phát hiện ở những vùng xa xôi.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Scincidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)