siqueiros
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Siqueiros (1896-1974): Một họa sĩ người Mexico nổi tiếng với các bức tranh tường (bích họa) miêu tả sự phản kháng và cách mạng. Tên đầy đủ là David Alfaro Siqueiros.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng đang trưng bày một cuộc triển lãm các tác phẩm của Siqueiros.)
- (Siqueiros là một nhân vật chủ chốt trong phong trào vẽ tranh tường Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Siqueiros' style": phong cách hội họa đặc trưng của Siqueiros, thường mang tính chính trị và sử dụng kỹ thuật vẽ tường quy mô lớn.
- Scholars often analyze Siqueiros' style as a blend of realism and symbolism. (Các học giả thường phân tích phong cách của Siqueiros như một sự pha trộn giữa chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tượng trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Siqueirosian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Siqueiros.
- The mural has a Siqueirosian intensity. (Bức tranh tường có cường độ mang phong cách Siqueiros.)
Từ đồng nghĩa
- Muralist (danh từ): họa sĩ vẽ tranh tường (dùng để chỉ chung, nhưng Siqueiros là một họa sĩ cụ thể).
- Revolutionary artist (danh từ): nghệ sĩ cách mạng (mô tả đặc điểm nghệ thuật của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- "A Siqueiros mural": một bức tranh tường của Siqueiros, thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có tính chính trị và táo bạo.
- That protest poster looks like a Siqueiros mural. (Tấm áp phích biểu tình đó trông giống như một bức tranh tường của Siqueiros.)