sago

/'seigou/
Học thuật
Thân thiện
sago

A chef sprinkles sago starch into a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột cọ: Một loại bột màu trắng, dạng hạt nhỏ, được làm từ lõi (tủy) thân của một số loài cây cọ, đặc biệt cây cọ sago (Metroxylon sagu). Đây một loại tinh bột thực phẩm quan trọng.
    • Cây cọ sago: Tên gọi chung cho các loài cây cọ, chủ yếu thuộc chi Metroxylon, được trồng để lấy tinh bột từ thân cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sago is often used to make puddings and porridge. (Bột sago thường được dùng để làm bánh pudding cháo.)
    • The sago palm grows in tropical regions. (Cây cọ sago mọccác vùng nhiệt đới.)
    • She thickened the soup with a spoonful of sago. ( ấy làm đặc súp bằng một thìa bột sago.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sago pudding": Một món tráng miệng phổ biến được làm từ hạt sago, sữa đường.
    • For dessert, we had a delicious sago pudding with mango. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn bánh pudding sago với xoài rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Sago palm (n): Cây cọ sago, loài cây cung cấp bột sago.
  • Pearl sago (n): Sago dạng viên tròn nhỏ, giống như hạt ngọc trai, dạng phổ biến nhất được bán trên thị trường.
Từ đồng nghĩa
  • Palm starch: Tinh bột cọ (cách gọi chung cho tinh bột lấy từ thân cây cọ).
  • Tapioca pearl: Hạt trân châu (mặc dù làm từ củ sắn, không phải từ cọ sago, nhưng hình dạng công dụng tương tự trong ẩm thực, đôi khi bị nhầm lẫn với sago).
sago

A chef sprinkles sago starch into a simmering pot of soup.

danh từ
  1. bột cọ

Từ chứa "sago"