scrawler

scrawler

The teacher asked the scrawler to rewrite the assignment neatly.

Định nghĩa

Danh từ: Người viết chữ nguệch ngoạc, cẩu thả khó đọc. Từ "scrawler" dùng để chỉ một người thói quen viết tay không cẩn thận, chữ viết lộn xộn, khó giải mã.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên hầu như không thể hiểu được câu trả lời bài kiểm tra của người viết chữ nguệch ngoạc đó.)
  • ( một người viết chữ nguệch ngoạc khét tiếng, ghi chép của anh ấy luôn một câu đố đối với các bạn cùng lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a scrawler": mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích thói quen viết xấu, thiếu chăm chút.

    • Despite being a talented writer, she is a terrible scrawler. (Mặc dù một nhà văn tài năng, ấy một người viết chữ cực kỳ nguệch ngoạc.)
  • "scrawler" trong ngữ cảnh nghệ thuật: đôi khi dùng để chỉ người vẽ nguệch ngoạc (doodle) một cáchthức.

    • His notebook is full of doodles; he's a constant scrawler. (Sổ tay của anh ấy đầy những hình vẽ nguệch ngoạc; anh ấy người luôn vẽ nguệch ngoạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrawl (danh từ/động từ): chữ viết nguệch ngoạc; hành động viết nguệch ngoạc.
    • His scrawl was impossible to read. (Chữ nguệch ngoạc của anh ấy không thể đọc được.)
  • Scrawled (tính từ): được viết nguệch ngoạc.
    • A scrawled note was left on the table. (Một mảnh giấy viết nguệch ngoạc được để lại trên bàn.)
  • Scrawling (danh từ/động từ): hành động viết nguệch ngoạc.
    • The scrawling on the wall was considered vandalism. (Những nét vẽ nguệch ngoạc trên tường bị coi hành vi phá hoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Doodler: người vẽ nguệch ngoạc (thường thức, không chủ đích rõ ràng).
  • Scribbler: người viết nguệch ngoạc (thường mang nghĩa viết nhanh, cẩu thả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrawl over: viết nguệch ngoạc lên khắp bề mặt nào đó.
    • The child scrawled over the entire page with a crayon. (Đứa trẻ viết nguệch ngoạc lên khắp trang giấy bằng bút màu.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a chicken scratch: giống như chữ bới (thành ngữ chỉ chữ viết xấu, khó đọc).
    • His handwriting is like a chicken scratch; he's a real scrawler. (Chữ viết của anh ấy như bới; anh ấy đúng người viết chữ nguệch ngoạc.)