scaler

scaler

A scientist uses a scaler to measure radiation levels in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đếm xung điện tử: "scaler" một thiết bị điện tử dùng để đếm các xung (pulse) xảy ra quá nhanh để có thể được ghi lại riêng lẻ. Thiết bị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật hạt nhân, điện tử nghiên cứu khoa học để xử lý các tín hiệu tần số cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scaler counted thousands of pulses per second in the experiment. (Bộ đếm xung đã đếm hàng nghìn xung mỗi giây trong thí nghiệm.)
    • A digital scaler is essential for measuring radiation levels accurately. (Một bộ đếm xung kỹ thuật số là cần thiết để đo mức phóng xạ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "scaler" có thể được kết hợp với các thiết bị khác để tạo thành hệ thống đo lường phức tạp.
    • The scaler was integrated with a photomultiplier tube to detect low-light signals. (Bộ đếm xung được tích hợp với ống nhân quang để phát hiện các tín hiệu ánh sáng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaler (adj): liên quan đến việc đếm xung hoặc tỷ lệ. (Ít phổ biến hơn, thường dùng trong thuật ngữ kỹ thuật.)
    • The scaler circuit was designed for high-speed operation. (Mạch đếm xung được thiết kế để hoạt độngtốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulse counter: bộ đếm xung.
  • Counter: bộ đếm (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scaler" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "scaler" do tính chất chuyên môn của từ này.