screech owl

screech owl

A small screech owl perches on a tree branch at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • kêu réo: "screech owl" chỉ một loại nhỏBắc Mỹ, chùm lông giống như sừng trên đầu tiếng kêu giống như tiếng rít hoặc huýt sáo run rẩy.
    • kêu thét: "screech owl" cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ loài nào tiếng kêu the thé, chói tai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The screech owl sat on a branch, its call echoing through the night. (Con kêu réo đậu trên cành cây, tiếng kêu của vọng khắp màn đêm.)
    • We heard a screech owl in the forest last night. (Chúng tôi đã nghe thấy một con kêu thét trong khu rừng tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound like a screech owl": kêu the thé như .
    • Her laughter sounded like a screech owl. (Tiếng cười của ấy nghe như tiếng kêu thét.)
Biến thể từ gần giống
  • Screech (n/đt): tiếng kêu the thé; kêu réo.

    • The car screeched to a halt. (Chiếc xe kêu réo rồi dừng lại.)
  • Owl (n): (loài chim nói chung).

    • Owls are nocturnal birds of prey. ( loài chim săn mồi sống về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Barn owl: lợn (một loại tiếng kêu the thé).
  • Screecher: kẻ kêu the thé (thường dùng để chỉ động vật hoặc người giọng chói tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screech out: thét lên, kêu réo lên.
    • The bird screeched out a warning. (Con chim kêu réo lên như một lời cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
  • As sharp as a screech owl: tinh mắt như (ám chỉ khả năng nhìn trong bóng tối).
    • He spotted the hidden object as sharp as a screech owl. (Anh ấy phát hiện ra vật bị giấu tinh mắt như .)