screener

screener

A security screener checks a passenger's carry-on bag at the airport.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân viên kiểm tra an ninh tại sân bay, người nhiệm vụ kiểm tra hành khách hoặc hành lý của họ tại điểm kiểm tra an ninh.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên kiểm tra an ninh yêu cầu tôi lấy máy tính xách tay ra khỏi túi.)
  • (Tất cả nhân viên kiểm tra an ninh phải trải qua khóa đào tạo nghiêm ngặt trước khi làm việc tại điểm kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "screener" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kiểm tra an ninh tại các sự kiện lớn (như buổi hòa nhạc, hội nghị), nơi người kiểm tra hoặc vật dụng cá nhân.
    • The concert screeners checked everyone's bags for prohibited items. (Nhân viên kiểm tra an ninh buổi hòa nhạc đã kiểm tra túi của mọi người để tìm đồ vật bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Screen (động từ): kiểm tra, sàng lọc.
    • They screen all passengers before boarding. (Họ kiểm tra tất cả hành khách trước khi lên máy bay.)
  • Screening (danh từ): quá trình kiểm tra, sàng lọc.
    • The screening process at the airport can be time-consuming. (Quy trình kiểm tra an ninh tại sân bay có thể tốn thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Security officer: nhân viên an ninh.
  • Inspector: người kiểm tra, thanh tra.
  • Checker: người kiểm tra (thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra hoặc hành lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "screener".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "screener".