schooner

/'sku:nə/
danh từ
  1. thuyền hai buồm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) ((cũng) prairie-schooner)
  3. (thông tục) cốc vại (uống bia)
  4. nửa lít bia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "schooner"

Từ có nhắc đến "schooner"

schooner
A schooner with white sails glides across a calm blue sea.