schooner

/'sku:nə/
Học thuật
Thân thiện
schooner

A schooner with white sails glides across a calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồm hai cột: Một loại thuyền buồm ít nhất hai cột buồm, với cột buồm phía sau thường cao bằng hoặc cao hơn cột buồm phía trước. Đây loại thuyền phổ biến trong lịch sử hàng hải, đặc biệtBắc Mỹ.
    • Cốc vại bia lớn: (Thông tục, chủ yếu dùngÚc New Zealand) Một loại ly hoặc cốc lớn, thường dùng để đựng bia, với dung tích cụ thể thay đổi tùy theo vùng.
    • Toa xe che bạt của dân di cư: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, sử học) Một loại xe ngựa lớn mái che bằng vải bạt, được những người tiên phong sử dụng để di chuyển qua các đồng bằng Bắc Mỹ trong thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thuyền buồm):

    • The old schooner sailed gracefully into the harbor. (Chiếc thuyền buồm hai cột kỹ cập cảng một cách duyên dáng.)
    • They restored a historic fishing schooner. (Họ đã phục chế một chiếc thuyền đánh cá hai buồm lịch sử.)
  • Danh từ (Ly bia):

    • He ordered a schooner of cold beer at the pub. (Anh ấy gọi một vại bia lạnhquán rượu.)
    • In this bar, a schooner holds 425 milliliters. (Ở quán bar này, một "schooner" chứa 425 mililít.)
  • Danh từ (Xe di cư):

    • The pioneers traveled west in their prairie schooners. (Những người tiên phong đã di chuyển về phía tây trên những chiếc xe bạt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prairie schooner": Cụm từ cố định để chỉ loại xe bạt của dân di cư Mỹ, nhấn mạnh hình dáng giống một con thuyền buồm lướt trên đồng cỏ.
    • The museum has an exhibit on life inside a prairie schooner. (Bảo tàng một triển lãm về cuộc sống bên trong một chiếc xe bạt di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Schooner-rigged (adj): Được trang bị dây buồm theo kiểu thuyền schooner.
    • The boat is schooner-rigged for better performance. (Con thuyền được trang bị buồm kiểu schooner để hoạt động tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailing vessel (cho nghĩa thuyền): tàu thuyền buồm.
  • Beer glass (cho nghĩa ly): ly bia, cốc bia.
  • Covered wagon (cho nghĩa xe): xe ngựa mái che.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "schooner" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • "To sail a schooner": (Nghĩa đen) Điều khiển một chiếc thuyền buồm schooner. Đôi khi dùng trong văn chương hoặc lời bài hát với nghĩa bóng về một cuộc hành trình.
    • In the song, he dreams of sailing a schooner to distant lands. (Trong bài hát, anh ấy mơ ước lái một chiếc thuyền buồm đến những vùng đất xa xôi.)
schooner

A schooner with white sails glides across a calm blue sea.

danh từ
  1. thuyền hai buồm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) ((cũng) prairie-schooner)
  3. (thông tục) cốc vại (uống bia)
  4. nửa lít bia

Từ chứa "schooner"

Từ có nhắc đến "schooner"