scruter

ngoại động từ
  1. dò xét, tìm hiểu kỹ càng
    • Scruter l'activité de quelqu'un
      dò xét sự hoạt động của ai
  2. nhìn chăm chú
    • Scruter l'horizon
      chăm chú nhìn chân trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scruter"