scruter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dò xét, tìm hiểu kỹ càng: Hành động quan sát, phân tích một cách rất tỉ mỉ sâu sắc để tìm ra điều đó ẩn giấu hoặc khó nhận thấy.
    • Nhìn chăm chú: Hành động nhìn một cách tập trung kéo dài vào một vật hoặc một điểm, thường để cố gắng nhìn hoặc hiểu điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les enquêteurs doivent scruter chaque détail du dossier. (Các điều tra viên phải dò xét từng chi tiết của hồ sơ.)
    • Il scruta le visage de son interlocuteur pour y déceler un mensonge. (Anh ta dò xét khuôn mặt người đối thoại để phát hiện ra một lời nói dối.)
    • Le marin scrute l'horizon à la recherche de la terre. (Người thủy thủ chăm chú nhìn chân trời để tìm đất liền.)
    • Elle scruta l'obscurité, essayant de distinguer une forme. ( ấy chăm chú nhìn vào bóng tối, cố gắng phân biệt một hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scruter du regard" hoặc "scruter des yeux": Nhìn chằm chằm, soi mói bằng mắt.
    • Il la scruta du regard, méfiant. (Hắn nhìn chằm chằm ấy, đầy nghi ngờ.)
  • "Scruter les consciences / les cœurs": (Nghĩa bóng) Tìm cách hiểu những suy nghĩ, tình cảm sâu kín nhất của ai đó.
    • Ce roman scrute les cœurs et les tourments de ses personnages. (Cuốn tiểu thuyết này dò xét những nỗi lòng sự dày của các nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrutateur (danh từ): Người dò xét, người quan sát kỹ; (tính từ) cái nhìn sắc sảo, dò xét.
    • Un regard scrutateur. (Một cái nhìn dò xét.)
  • Scrutin (danh từ): Sự bỏ phiếu kín, cuộc bỏ phiếu ( nguồn gốc từ việc "xem xét kỹ" các phiếu bầu).
  • Examiner: Xem xét, kiểm tra (nghĩa rộng hơn ít hàm ý "tìm kiếm điều ẩn giấu" hơn ).
  • Observer: Quan sát (hành động chung chung).
  • Épier: Rình mò, theo dõi (thường với ý nghĩa tiêu cực, bí mật).
Từ đồng nghĩa
  • Fouiller: Lục soát, tìm kiếm kỹ lưỡng.
  • Analyser: Phân tích.
  • Inspecter: Thanh tra, kiểm tra.
  • Dévisager: Nhìn chòng chọc vào mặt ai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scruter")

ngoại động từ
  1. dò xét, tìm hiểu kỹ càng
    • Scruter l'activité de quelqu'un
      dò xét sự hoạt động của ai
  2. nhìn chăm chú
    • Scruter l'horizon
      chăm chú nhìn chân trời

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scruter"