sea ash
Định nghĩa
Danh từ: Cây tần bì biển (hoặc cây thanh tùng biển): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, rụng lá, có mùi thơm, với các cành có gai và hoa màu vàng, có nguồn gốc từ phía đông Bắc Mỹ. Tên khoa học của nó là Zanthoxylum clava-herculis.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tần bì biển được biết đến với lá thơm và cành có gai.)
- (Ở phía đông Bắc Mỹ, cây tần bì biển thường mọc gần các khu vực ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sea ash" có thể được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc làm thuốc dân gian, vì vỏ cây và rễ của nó có tính chất chữa bệnh.
- The bark of the sea ash has been used in traditional remedies for toothaches. (Vỏ cây tần bì biển đã được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để chữa đau răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây tần bì thường (ash tree): Một loại cây khác trong cùng họ, nhưng không có gai và hoa vàng.
- Cây thanh tùng (prickly ash): Tên gọi khác của "sea ash", thường dùng để chỉ các loài cây có gai trong chi .
Từ đồng nghĩa
- Cây thanh tùng gai (toothache tree): Tên gọi thông thường khác của "sea ash", do vỏ cây có tác dụng giảm đau răng.
- Cây tiêu gai (hercules club): Một tên gọi phổ biến khác ở Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sea ash".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sea ash".