sea bird
Danh từ: "Sea bird" (hoặc "seabird") là một loài chim sống và kiếm ăn chủ yếu ở các vùng nước ven biển hoặc đại dương mở. Chúng thích nghi với môi trường biển, thường có lông chống thấm nước và khả năng bay xa trên biển. Các loài chim biển điển hình bao gồm hải âu (gulls), bồ nông (pelicans), ó biển (gannets), chim cốc (cormorants), hải âu lớn (albatrosses), và chim hải yến (petrels).
- (Chim biển bay lượn uyển chuyển phía trên những con sóng.)
- (Nhiều loài chim biển làm tổ trên các vách đá hẻo lánh để tránh kẻ săn mồi.)
"Colony of sea birds": đàn chim biển, thường dùng để chỉ các khu vực làm tổ tập trung đông đúc.
- The island was home to a huge colony of sea birds. (Hòn đảo là nơi sinh sống của một đàn chim biển khổng lồ.)
"Sea bird watching": hoạt động quan sát chim biển, một hình thức du lịch sinh thái.
- We went sea bird watching along the coast of New Zealand. (Chúng tôi đã đi ngắm chim biển dọc theo bờ biển New Zealand.)
Seabird (cách viết ghép, phổ biến hơn trong văn viết): cùng nghĩa với "sea bird".
- Seabirds are important indicators of ocean health. (Chim biển là chỉ số quan trọng về sức khỏe của đại dương.)
Marine bird (n): chim biển, từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
- Marine birds have special glands to excrete salt. (Chim biển có tuyến đặc biệt để bài tiết muối.)
- Pelagic bird: chim sống ngoài khơi xa, thường xa bờ hơn so với "sea bird".
- Albatrosses are classic pelagic birds. (Hải âu lớn là loài chim sống ngoài khơi điển hình.)
- To spot a sea bird: phát hiện một con chim biển.
- We spotted a rare sea bird during our boat trip. (Chúng tôi đã phát hiện một loài chim biển quý hiếm trong chuyến đi thuyền.)
- A sea bird's-eye view: góc nhìn từ trên cao như chim biển, nghĩa bóng chỉ cái nhìn toàn cảnh.
- The drone gave us a sea bird's-eye view of the coastline. (Máy bay không người lái cho chúng tôi góc nhìn toàn cảnh bờ biển như chim biển.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống