sea dog
Danh từ:
- Thủy thủ giàu kinh nghiệm, lão luyện trên biển: "sea dog" dùng để chỉ một người đàn ông làm thủy thủ, đặc biệt là người có nhiều năm kinh nghiệm đi biển, thường gắn liền với hình ảnh mạnh mẽ, từng trải.
- (Người thủy thủ già đã kể những câu chuyện hấp dẫn về các chuyến đi của ông qua Đại Tây Dương.)
- (Mỗi thị trấn cảng đều có vài thủy thủ lão luyện có thể điều hướng bất kỳ cơn bão nào.)
"to be a sea dog": trở thành một thủy thủ giàu kinh nghiệm.
- After twenty years at sea, he was truly a sea dog. (Sau hai mươi năm trên biển, ông thực sự là một thủy thủ lão luyện.)
"old sea dog": cụm từ phổ biến nhấn mạnh tuổi tác và kinh nghiệm.
- The old sea dog could read the weather just by looking at the clouds. (Người thủy thủ già có thể đọc thời tiết chỉ bằng cách nhìn vào những đám mây.)
Seadog (n): cách viết liền, cùng nghĩa.
- The seadog repaired the sails with practiced hands. (Người thủy thủ lão luyện sửa những cánh buồm bằng đôi tay thuần thục.)
Sea (n): biển.
- Dog (n): chó; trong "sea dog", từ "dog" mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự trung thành, dũng cảm hoặc già dặn.
Sailor: thủy thủ.
- The sailor knew every rope on the ship. (Người thủy thủ biết từng sợi dây trên tàu.)
Mariner: thủy thủ, người đi biển (trang trọng hơn).
- The mariner charted the unknown waters. (Người thủy thủ vẽ bản đồ vùng biển chưa được khám phá.)
Old salt: thủy thủ giàu kinh nghiệm (thành ngữ).
- The old salt could tie a knot in seconds. (Người thủy thủ già có thể thắt một nút trong vài giây.)
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sea dog", nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to become" như đã nêu trên.)
"A sea dog's life": cuộc sống của một thủy thủ lão luyện.
- A sea dog's life is full of adventure and hardship. (Cuộc sống của một thủy thủ lão luyện đầy phiêu lưu và gian khổ.)
"As tough as a sea dog": cứng cỏi như một thủy thủ già.
- He was as tough as a sea dog after years of working on fishing boats. (Anh ấy cứng cỏi như một thủy thủ già sau nhiều năm làm việc trên tàu đánh cá.)