sea trout

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hồi biển: "sea trout" chỉ một loại hồi biển màu bạc, thuộc loài hồi nâu (brown trout) di cư từ biển vào sông ngọt để sinh sản. Loài này thường được tìm thấyvùng biển Bắc Đại Tây Dương các vùng nước ven biển.
    • tráp biển: Trong một số ngữ cảnh, "sea trout" cũng có thể chỉ một số loài thuộc họ tráp (sciaenid fishes) sốngvùng nước ven biển Bắc Mỹ.
    • Thịt hồi biển: "sea trout" còn dùng để chỉ phần thịt của loại hồi biển này, thường được chế biến thành món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sea trout is known for its silvery color and delicious taste. ( hồi biển nổi tiếng với màu bạc hương vị thơm ngon.)
    • Fishermen often catch sea trout in coastal rivers during the spawning season. (Ngư dân thường bắt hồi biểncác con sông ven biển trong mùa sinh sản.)
    • We had grilled sea trout for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn cá hồi biển nướng cho bữa tối hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea trout migration": sự di cư của hồi biển.
    • The sea trout migration from saltwater to freshwater is a fascinating natural phenomenon. (Sự di cư của hồi biển từ nước mặn vào nước ngọt một hiện tượng tự nhiên thú vị.)
  • "sea trout fishing": hoạt động câu hồi biển.
    • Sea trout fishing is a popular sport in many coastal regions. (Câu hồi biển một môn thể thao phổ biếnnhiều vùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Trout (danh từ): hồi (nói chung, bao gồm cả hồi nước ngọt).
    • Rainbow trout is a common freshwater fish. ( hồi vân một loài cá nước ngọt phổ biến.)
  • Brown trout (danh từ): hồi nâu (loài cha của hồi biển).
    • Brown trout are native to Europe and Western Asia. ( hồi nâu nguồn gốc từ châu Âu Tây Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Salmon trout: hồi biển (một tên gọi khác, thường dùngAnh).
  • Sea-run brown trout: hồi nâu di cư ra biển (mô tả chính xác hơn về loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for sea trout: câu hồi biển.
    • They often fish for sea trout in the estuary. (Họ thường câu hồi biểncửa sông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sea trout".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sea trout"

sea trout
A fisherman holds up a freshly caught sea trout by the river.