steroid

steroid

A doctor explains the medical use of a steroid to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Steroid: Một nhóm các hợp chất hữu cơ hòa tan trong chất béo, cấu trúc gồm 17 nguyên tử carbon sắp xếp trong bốn vòng. Nhiều steroid tác dụng sinh lý quan trọng.
    • Hormone steroid: Một loại hormone ảnh hưởng đến sự phát triển hoạt động của các cơ quan sinh dục, như testosterone estrogen.
dụ sử dụng
  • (Các vận động viên đôi khi sử dụng steroid để tăng cường hiệu suất.)
  • (Bác sĩ một loại kem steroid để trị phát ban da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anabolic steroid": Steroid đồng hóa, một loại steroid tổng hợp thường bị lạm dụng trong thể thao để tăng bắp sức mạnh.

    • Anabolic steroids are banned in most professional sports. (Steroid đồng hóa bị cấm trong hầu hết các môn thể thao chuyên nghiệp.)
  • "Corticosteroid": Một loại steroid do tuyến thượng thận sản xuất, được dùng trong y học để giảm viêm ức chế hệ miễn dịch.

    • Corticosteroids are effective in treating asthma and allergies. (Corticosteroid hiệu quả trong điều trị hen suyễn dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Steroidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến steroid.

    • The drug has steroidal properties. (Thuốc đặc tính steroid.)
  • Steroidogenesis (danh từ): quá trình tổng hợp steroid trong cơ thể.

    • Steroidogenesis occurs mainly in the adrenal glands and gonads. (Quá trình tổng hợp steroid xảy ra chủ yếutuyến thượng thận tuyến sinh dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone sinh dục: chỉ các steroid như testosterone, estrogen.
  • Chất kích thích tăng trưởng: trong ngữ cảnh thể thao, dùng để chỉ steroid đồng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "steroid".
Thành ngữ liên quan
  • "On steroids": (thành ngữ, không chính thức) dùng để mô tả một thứ đó mạnh hơn, dữ dội hơn hoặc phóng đại hơn so với bình thường.
    • This new video game is like the original on steroids. (Trò chơi điện tử mới này giống như bản gốc nhưng mạnh hơn rất nhiều.)