sealant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất bịt kín, keo trám: "sealant" là một loại vật liệu dùng để bịt kín các bề mặt, ngăn không cho không khí, nước, hoặc các chất khác thấm qua. Nó thường được sử dụng để tạo một lớp phủ cứng trên bề mặt xốp.
- Vật liệu trám khe hở: Trong xây dựng và sửa chữa, "sealant" dùng để lấp đầy các khe nứt, mối nối, hoặc lỗ hổng để đảm bảo độ kín khít.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ ống nước đã bôi một loại keo bịt kín chống thấm quanh bồn rửa.)
- (Một loại keo trám tốt sẽ bảo vệ sàn gỗ khỏi độ ẩm.)
- (Nha sĩ đã dùng một loại keo trám răng để ngăn ngừa sâu răng ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply sealant": bôi hoặc phủ chất bịt kín lên bề mặt.
- You should apply sealant to the joints before painting. (Bạn nên bôi keo trám vào các mối nối trước khi sơn.)
- "to cure sealant": làm cho chất bịt kín khô và cứng lại.
- The sealant needs 24 hours to cure completely. (Keo trám cần 24 giờ để khô hoàn toàn.)
- "silicone sealant": keo trám silicon, một loại phổ biến dùng trong nhà tắm và nhà bếp.
- Silicone sealant is flexible and resistant to mold. (Keo trám silicon có tính linh hoạt và chống nấm mốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal (động từ): bịt kín, niêm phong.
- Please seal the envelope before mailing it. (Vui lòng niêm phong phong bì trước khi gửi thư.)
- Sealer (danh từ): chất bịt kín (thường dùng thay thế cho "sealant" trong một số ngữ cảnh).
- This wood sealer will protect the surface from stains. (Chất bịt kín gỗ này sẽ bảo vệ bề mặt khỏi vết bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Caulk: chất trám khe, thường dùng trong xây dựng để bịt các khe hở xung quanh cửa sổ hoặc tường.
- Use caulk to fill the gaps around the window frame. (Dùng keo trám khe để lấp đầy các khoảng trống quanh khung cửa sổ.)
- Adhesive: chất kết dính, nhưng không nhất thiết có chức năng bịt kín như "sealant".
- The adhesive was strong enough to hold the tiles. (Chất kết dính đủ mạnh để giữ các viên gạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seal off: phong tỏa, cách ly bằng cách bịt kín.
- The police sealed off the area after the gas leak. (Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau vụ rò rỉ khí gas.)
- Seal up: bịt kín hoàn toàn.
- We need to seal up the cracks in the wall. (Chúng ta cần bịt kín hoàn toàn các vết nứt trên tường.)
Thành ngữ liên quan
- Under seal: được niêm phong, bảo mật (thường dùng trong pháp lý).
- The documents were kept under seal until the trial. (Các tài liệu được giữ kín cho đến khi phiên tòa diễn ra.)