solent

solent

A ferry crosses the Solent on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Eo biển Solent: "solent" một danh từ riêng chỉ một eo biển nằmeo biển Manche (English Channel), giữa bờ biển của hạt Hampshire (Anh) Đảo Wight (Isle of Wight). Đây một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông hàng hải các hoạt động thể thao dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Eo biển Solent một khu vực phổ biến cho các hoạt động chèo thuyền du thuyền.)
  • (Nhiều phà băng qua eo biển Solent để đến Đảo Wight.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Solent": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ eo biển cụ thể này.
    • The Solent is known for its strong tidal currents. (Eo biển Solent nổi tiếng với các dòng thủy triều mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Solent (adj): (hiếm) thuộc về eo biển Solent.
    • The Solent region has a mild climate. (Vùng eo biển Solent khí hậu ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Strait: eo biển (một thuật ngữ chung hơn).
  • Channel: kênh, eo biển (cũng có thể dùng để chỉ các tuyến đường thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "solent".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "solent".