ceylonite

ceylonite

A geologist holds a sample of ceylonite in a mineral collection.

Định nghĩa

Danh từ: - Ceylonite (xi--nai) một loại khoáng vật spinel màu sẫm, chứa sắt. Đây một biến thể của spinel, thường màu đen hoặc xanh đậm, được tìm thấy ở Sri Lanka (trước đây gọi là Ceylon).

dụ sử dụng
  • (Khoáng vật ceylonite thường được dùng trong đồ trang sức nhờ độ bóng tối của .)
  • (Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ lớn ceylonite ở vùng cao nguyên Sri Lanka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ceylonite thường được nhắc đến trong bối cảnh khoáng vật học hoặc đá quý, đặc biệt khi phân biệt với các loại spinel khác như spinel đỏ (ruby spinel) hoặc spinel xanh (sapphire spinel).
    • In gemology, ceylonite is classified as a variety of spinel with high iron content. (Trong ngành đá quý, ceylonite được phân loại một biến thể của spinel hàm lượng sắt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinel (danh từ): khoáng vật chính, họ hàng của ceylonite.
    • Spinel is a hard mineral often mistaken for ruby or sapphire. (Spinel một khoáng vật cứng thường bị nhầm với ruby hoặc sapphire.)
  • Pleonaste (danh từ): tên gọi khác của ceylonite, ít phổ biến hơn.
    • Pleonaste is another term for ceylonite, used in older geological texts. (Pleonaste một thuật ngữ khác cho ceylonite, được dùng trong các văn bản địa chất .)
Từ đồng nghĩa
  • Pleonaste: tên gọi đồng nghĩa, ít dùng.
  • Iron-rich spinel: spinel giàu sắt (mô tả thành phần hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • Ceylonite deposit: mỏ ceylonite.
    • The ceylonite deposit was first mined in the 19th century. (Mỏ ceylonite lần đầu tiên được khai thác vào thế kỷ 19.)
  • Ceylonite crystal: tinh thể ceylonite.
    • The ceylonite crystal has a distinct octahedral shape. (Tinh thể ceylonite hình dạng bát diện đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.