seattle

seattle

The Space Needle stands tall against the Seattle skyline.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Seattle tên một thành phố lớn, một cảng biển chính thành phố lớn nhấttiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Thành phố này nằmphía tây trung tâm tiểu bang Washington, trên vùng nước được bảo vệ của Vịnh Puget, với những đỉnh núi phủ tuyết của Dãy Cascade Núi Ranier có thể nhìn thấyphía nam phía đông. Seattle một trung tâm hàng không vũ trụ máy tính, đồng thời nơi tọa lạc của Đại học Washington.

dụ sử dụng
  • (Seattle nổi tiếng với thời tiết mưa nhiều văn hóa cà phê.)
  • (Nhiều công ty công nghệ, như Amazon Microsoft, trụ sở chính gần Seattle.)
  • (Tháp Space Needle một địa danh mang tính biểu tượng ở Seattle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seattle" có thể được dùng để chỉ văn hóa hoặc phong cách đặc trưng của thành phố này, như "Seattle sound" (âm nhạc grunge thập niên 1990) hoặc "Seattle freeze" (sự lạnh lùng trong giao tiếp xã hội của người dân địa phương).
    • The Seattle sound, led by bands like Nirvana, influenced music worldwide. (Âm thanh Seattle, dẫn đầu bởi các ban nhạc như Nirvana, đã ảnh hưởng đến âm nhạc toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seattlite (danh từ): người dân sống ở Seattle.
    • A true Seattlite knows the best coffee shops in the city. (Một người Seattle thực thụ biết những quán cà phê ngon nhất trong thành phố.)
  • Greater Seattle Area (danh từ): khu vực đô thị mở rộng bao gồm Seattle các vùng ngoại ô lân cận.
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm miêu tả như) Thành phố Emerald (biệt danh của Seattle do cây xanh quanh năm).
  • Cảng biển chínhTây Bắc Thái Bình Dương (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
  • "Seattle-style" (tính từ): phong cách đặc trưng của Seattle, thường dùng trong ẩm thực hoặc kiến trúc.
    • They serve Seattle-style coffee with a focus on espresso. (Họ phục vụ cà phê phong cách Seattle với trọng tâm espresso.)
  • "Seattle freeze" (danh từ): hiện tượng người dân Seattle xu hướng giữ khoảng cách xã hội, khó kết bạn mới.
Thành ngữ liên quan
  • "Rainy like Seattle": mô tả thời tiết mưa nhiều, thường dùng để so sánh.
    • This spring has been rainy like Seattle. (Mùa xuân này mưa nhiều như Seattle vậy.)