stole
/stoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khăn choàng vai (của phụ nữ): Một loại khăn dài và rộng, thường được làm từ vải đẹp, được phụ nữ choàng qua vai như một phụ kiện thời trang hoặc để giữ ấm.
- Khăn choàng (trong nghi lễ): Trong một số ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, đây là một dải vải dài được các giáo sĩ mặc như một phần của lễ phục.
Động từ (Dạng quá khứ của "steal"):
- Đã ăn cắp, đã lấy trộm: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc lấy đi thứ gì đó thuộc về người khác một cách bất hợp pháp hoặc không được phép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (khăn choàng):
- She draped a silk stole over her shoulders to complement her evening gown. (Cô ấy choàng một chiếc khăn choàng vai bằng lụa lên vai để điểm tô cho chiếc váy dạ hội.)
- The priest adjusted his ceremonial stole before beginning the mass. (Vị linh mục chỉnh lại chiếc khăn choàng nghi lễ trước khi bắt đầu thánh lễ.)
Động từ (quá khứ của "steal"):
- He stole a glance at the answers during the test. (Anh ấy đã liếc trộm đáp án trong giờ kiểm tra.)
- Someone stole my bicycle from the front yard yesterday. (Ai đó đã ăn trộm chiếc xe đạp của tôi từ sân trước ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have one's thunder stole": Bị ai đó giành mất sự chú ý hoặc công lao.
- She prepared the report, but her colleague presented it and stole her thunder. (Cô ấy chuẩn bị báo cáo, nhưng đồng nghiệp của cô lại trình bày nó và giành mất công lao của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Steal (động từ nguyên thể): ăn cắp, lấy trộm.
- Stolen (phân từ quá khứ): đã bị ăn cắp.
- Stolon (danh từ, sinh học): thân bò (một loại thân cây mọc ngang).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khăn choàng): Shawl (khăn choàng), Wrap (khăn quấn).
- Động từ (ăn cắp): Took (đã lấy), Pilfered (ăn vặt, ăn cắp vặt), Purloined (ăn trộm, lấy cắp - từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm động từ thường đi với động từ nguyên thể "steal") - Steal away: Lén lút rời đi. - He stole away from the party without saying goodbye. (Anh ta lén lút rời khỏi bữa tiệc mà không nói lời tạm biệt.) - Steal over: (Về cảm xúc) dần dần bao phủ, xâm chiếm. - A sense of calm stole over her as she listened to the music. (Một cảm giác bình yên dần dần bao trùm lấy cô khi nghe bản nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- Steal the show: Trở thành tâm điểm chú ý, gây ấn tượng mạnh nhất (thường trong một buổi biểu diễn).
- The young actress completely stole the show with her powerful performance. (Nữ diễn viên trẻ hoàn toàn trở thành tâm điểm với màn trình diễn đầy sức mạnh của mình.)
- Steal a march on someone: Vượt lên trước ai đó một cách bí mật hoặc bất ngờ để giành lợi thế.
- By launching the product early, they stole a march on their competitors. (Bằng việc ra mắt sản phẩm sớm, họ đã vượt lên trước các đối thủ cạnh tranh.)
thời quá khứ của steal
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) khăn choàng (mục sư)
- khăng choàng vai (đàn bà)
danh từ
- (xem) stolon