style
/stail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phong cách, cách thức, lối: Cách thức riêng biệt để làm, thể hiện hoặc tồn tại, thường thể hiện sở thích cá nhân hoặc đặc điểm của một nhóm, thời kỳ.
- Kiểu dáng, loại: Hình thức, thiết kế hoặc kiểu mẫu cụ thể của một vật.
- Thời trang, mốt: Phong cách phổ biến hoặc thịnh hành tại một thời điểm cụ thể, đặc biệt trong quần áo, trang sức.
- Văn phong: Cách sử dụng ngôn ngữ đặc trưng của một tác giả, tác phẩm hoặc thể loại.
- Sự thanh lịch, sự phong cách: Phẩm chất tao nhã, lịch sự hoặc ấn tượng.
Động từ:
- Tạo kiểu, thiết kế: Làm cho cái gì đó có một hình dáng, kiểu dáng hoặc diện mạo cụ thể.
- Gọi tên, xưng danh: Đặt cho ai đó/cái gì đó một danh hiệu hoặc cách gọi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her style of teaching is very interactive. (Phong cách giảng dạy của cô ấy rất tương tác.)
- I prefer the modern style of architecture. (Tôi thích kiểu kiến trúc hiện đại.)
- This dress is last year's style. (Chiếc váy này là mốt của năm ngoái.)
- The author is known for his concise writing style. (Tác giả được biết đến với văn phong súc tích.)
- She always dresses with great style. (Cô ấy luôn ăn mặc rất phong cách.)
Động từ:
- She styled her hair in a ponytail. (Cô ấy buộc tóc kiểu đuôi ngựa.)
- He styles himself an expert, but he lacks experience. (Anh ta tự xưng là chuyên gia, nhưng thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In style": một cách sang trọng, hoành tráng.
- They celebrated their anniversary in style. (Họ kỷ niệm ngày cưới một cách rất hoành tráng.)
"Cramp someone's style": làm ai đó không thể tự nhiên hoặc thể hiện bản thân.
- Having my parents visit is cramping my style. (Việc bố mẹ tôi đến thăm khiến tôi không được tự nhiên.)
"The style is the man" (Thành ngữ): Văn là người (phong cách viết phản ánh con người).
Biến thể và từ liên quan
Stylish (adj): hợp thời trang, thanh lịch.
- He is a very stylish dresser. (Anh ấy ăn mặc rất hợp thời trang.)
Stylist (n): nhà tạo mẫu (tóc, thời trang); người có phong cách riêng biệt.
- She works as a hair stylist. (Cô ấy làm nghề nhà tạo mẫu tóc.)
Stylize (v): cách điệu hóa.
- The artist stylized the flowers in the painting. (Họa sĩ đã cách điệu hóa những bông hoa trong bức tranh.)
Lifestyle (n): phong cách sống (từ ghép, được liệt kê riêng vì có nghĩa mở rộng).
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Manner (cách thức), way (lối), mode (phương thức).
- Fashion (thời trang, mốt), vogue (mốt thịnh hành).
- Design (thiết kế), type (loại).
- Elegance (sự thanh lịch), flair (khiếu thẩm mỹ).
Động từ:
- Design (thiết kế), arrange (sắp xếp).
- Call (gọi), title (phong tước, đặt tên).
Cụm động từ (Phrasal verbs)
- Style out (thông tục): xử lý một tình huống khó khăn một cách tự tin và phong cách.
- The microphone failed, but she styled it out and kept singing. (Micro hỏng, nhưng cô ấy đã xử lý rất tự tin và tiếp tục hát.)
Thành ngữ liên quan
- Like it's going out of style: rất nhiều, một cách phung phí hoặc quá mức.
- He spends money like it's going out of style. (Anh ta tiêu tiền như thể nó sắp hết mốt vậy - ý nói tiêu rất nhiều tiền.)
danh từ
- cột đồng hồ mặt trời
- (thực vật học) vòi nhuỵ
- văn phong
- phong cách, cách, lối
- style of playing the pianocách đánh pianô
- style of worktác phong làm việc
- style of livingcách ăn ở
- to live in great stylesống đế vượng
- loại, kiểu, dáng
- in all sizes and stylesđủ các cỡ và các kiểu
- Renaissance stylediểu thời Phục hưng (đồ gỗ)
- thời trang, mốt
- in the latest styletheo mốt mới nhất
- danh hiệu, tước hiệu
- I did not recognize him under his new styletôi không nhận ra anh ta dưới danh hiệu mới
- lịch
- new stylelịch mới ((viết tắt) N.S.)
- old stylelịch cũ ((viết tắt) O.S.)
- điều đặc sắc, điểm xuất sắc
- there is no style about hercô ta trông không có gì xuất sắc
- bút trâm (để vết trên sáp, ở thời cổ)
- (thơ ca) bút mực, bút chì
- (y học) kim
ngoại động từ ((thường) dạng bị động)
- gọi tên, gọi là
- he is styled oratoranh ta được gọi là nhà hùng biện
- to style oneself doctortự xưng là bác sĩ