seder
Định nghĩa
Danh từ: (trong Do Thái giáo) Bữa tối nghi lễ vào đêm đầu tiên (hoặc cả hai đêm) của Lễ Vượt Qua.
Ví dụ sử dụng
- (Cả gia đình tụ họp cho bữa tối nghi lễ seder vào Lễ Vượt Qua.)
- (Trong bữa tối seder, họ đọc từ cuốn Haggadah.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seder plate": đĩa nghi lễ đặc biệt dùng trong bữa tối seder, chứa các loại thực phẩm tượng trưng.
- The seder plate holds symbolic foods like bitter herbs and charoset. (Đĩa seder chứa các loại thực phẩm tượng trưng như rau đắng và charoset.)
"to hold a seder": tổ chức bữa tối nghi lễ seder.
- They decided to hold a seder at their home this year. (Họ quyết định tổ chức bữa tối seder tại nhà mình năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sederim: số nhiều của seder (các bữa tối nghi lễ).
- Many communities have multiple sedarim during Passover. (Nhiều cộng đồng tổ chức nhiều bữa tối seder trong Lễ Vượt Qua.)
Từ đồng nghĩa
(Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thuật ngữ này là duy nhất trong văn hóa Do Thái)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan)
Thành ngữ liên quan
- "seder night": đêm diễn ra bữa tối nghi lễ seder.
- Seder night is a time for family and reflection. (Đêm seder là thời gian cho gia đình và suy ngẫm.)