seed lac
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa cánh kiến hạt: "seed lac" là một dạng nguyên liệu dạng hạt, thu được từ nhựa cánh kiến thô (stick lac) sau khi nghiền và rửa sạch. Đây là bước trung gian trong quá trình sản xuất shellac (nhựa cánh kiến tinh chế).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sản xuất chế biến nhựa cánh kiến hạt thành shellac để dùng trong vecni và lớp phủ.)
- (Sau khi nghiền và rửa, nhựa cánh kiến thô trở thành nhựa cánh kiến hạt, một vật liệu dạng hạt sẵn sàng cho quá trình tinh chế tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convert seed lac into shellac": chuyển đổi nhựa cánh kiến hạt thành shellac.
- The factory uses heat and filtration to convert seed lac into a clear, refined shellac. (Nhà máy sử dụng nhiệt và lọc để chuyển đổi nhựa cánh kiến hạt thành shellac trong suốt, tinh chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Seed lac không có biến thể trực tiếp; các từ liên quan:
- Stick lac (n): nhựa cánh kiến thô (dạng que).
- Shellac (n): nhựa cánh kiến tinh chế (dạng mỏng hoặc dung dịch).
Từ đồng nghĩa
- Granular lac: nhựa cánh kiến dạng hạt.
- Lac granules: hạt nhựa cánh kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "seed lac"; nó thường được dùng như danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; "seed lac" chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.