seidel

seidel

He lifts the seidel to toast with his friends.

Định nghĩa

Danh từ: - Ly bia: "seidel" một loại ly hoặc cốc lớn, thường được dùng để đựng bia, đặc biệt trong các quán bia truyền thống của Đức. Ly này thường dung tích khoảng 0,5 lít (hoặc hơn) thường được làm bằng thủy tinh hoặc gốm sứ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly bia đen loại lớn.)
  • (Quán rượu phục vụ bia trong những ly bia truyền thống loại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink from a seidel": uống từ một ly bia loại lớn.
    • In Munich, locals often drink from a seidel during Oktoberfest. (Ở Munich, người dân địa phương thường uống từ ly bia loại lớn trong lễ hội Oktoberfest.)
Biến thể từ gần giống
  • Stein (danh từ): cốc bia lớn bằng gốm, tương tự như "seidel" nhưng thường nắp đậy trang trí cầu kỳ hơn.
    • He collected antique beer steins. (Anh ấy sưu tầm các cốc bia cổ bằng gốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Beer glass: ly bia (nói chung).
  • Tankard: cốc bia lớn, thường tay cầm nắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "seidel".
Thành ngữ liên quan
  • "A seidel in hand, a song on the lips": (thành ngữ không chính thức) chỉ tinh thần vui vẻ, thoải mái khi uống bia trong các lễ hội.
    • At the beer festival, everyone had a seidel in hand, a song on the lips. (Tại lễ hội bia, mọi người đều cầm ly bia trên tay, miệng ca hát.)