sidewall
Danh từ: "sidewall" có hai nghĩa chính: 1. Vách bên, tường bên: Một bức tường hoặc bề mặt thẳng đứng tạo thành phần bên của một cấu trúc, chẳng hạn như tòa nhà, phòng, hoặc container. 2. Thành lốp xe: Phần bên của lốp xe ô tô, nằm giữa mặt lốp (tiếp xúc với đường) và vành bánh xe. Thường được làm từ cao su dày để bảo vệ lốp và có thể có các họa tiết trang trí.
Nghĩa 1 (vách bên):
- The sidewall of the warehouse was damaged by the storm. (Vách bên của nhà kho đã bị hư hại do cơn bão.)
- The building's sidewall is made of reinforced concrete. (Tường bên của tòa nhà được làm bằng bê tông cốt thép.)
Nghĩa 2 (thành lốp xe):
- The car had white sidewalls, which made it look classic. (Chiếc xe có thành lốp màu trắng, khiến nó trông cổ điển.)
- You should check the sidewall of your tire for cracks or bulges. (Bạn nên kiểm tra thành lốp xe của mình để xem có vết nứt hoặc phồng rộp không.)
"White sidewall": Thành lốp màu trắng, một kiểu trang trí phổ biến trên lốp xe cổ điển hoặc xe hơi sang trọng.
- The vintage car featured white sidewalls that added to its elegance. (Chiếc xe cổ điển có thành lốp màu trắng, làm tăng thêm vẻ thanh lịch.)
"Sidewall damage": Hư hỏng ở thành lốp, thường nguy hiểm vì có thể dẫn đến nổ lốp.
- Sidewall damage is often irreparable and requires replacing the tire. (Hư hỏng ở thành lốp thường không thể sửa chữa và cần thay lốp mới.)
- Sidewall (n): Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác:
- Sidewall tire: Lốp xe có thành lốp (dùng để nhấn mạnh).
- Sidewall construction: Cấu trúc thành lốp (thuật ngữ kỹ thuật).
- Wall (tường): Dùng chung cho nghĩa "vách bên" của cấu trúc, nhưng "sidewall" cụ thể hơn về vị trí.
- Tire side (mặt bên lốp): Cụm từ thông dụng trong ngành ô tô, đồng nghĩa với "sidewall" khi nói về lốp xe.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "sidewall", nhưng có thể dùng trong các cụm động từ mô tả: - Check the sidewall: Kiểm tra thành lốp. - You should check the sidewall before a long drive. (Bạn nên kiểm tra thành lốp trước khi lái xe đường dài.)
- Replace the sidewall: Thay thành lốp (thực tế là thay cả lốp).
- The mechanic recommended replacing the tire due to sidewall damage. (Thợ máy khuyên thay lốp vì hư hỏng ở thành lốp.)
Không có thành ngữ phổ biến với "sidewall", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh kỹ thuật: - "Sidewall to sidewall": Từ thành lốp này sang thành lốp kia (chỉ toàn bộ bề mặt lốp). - The tread pattern extends from sidewall to sidewall. (Mẫu gai lốp kéo dài từ thành lốp này sang thành lốp kia.)