sidle

/'saidl/
Học thuật
Thân thiện
sidle

The young man began to sidle near the pretty girl sitting on the log.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Di chuyển một cách rụt rè, lén lút hoặc khúm núm, thường theo hướng chéo hoặc xiên: Hành động đi hoặc tiến lại gần ai đó/một nơi nào một cách thận trọng, không muốn gây chú ý, thường với vẻ e dè hoặc ý đồ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He didn't want to interrupt, so he sidled into the room quietly. (Anh ấy không muốn làm gián đoạn, nên đã lén lút bước vào phòng.)
    • The cat sidled up to the chair, hoping for a treat. (Con mèo khúm núm tiến lại gần chiếc ghế, hy vọng được cho ăn.)
    • A suspicious man sidled towards the expensive display. (Một người đàn ông đáng ngờ len lén tiến về phía tủ trưng bày đồ đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sidle away/off": lén lút lảng ra xa, rút lui một cách rụt rè.
    • When the argument started, he sidled away from the group. (Khi cuộc tranh cãi bắt đầu, anh ta lén lút lảng ra xa khỏi nhóm.)
  • "to sidle up (to somebody/something)": khúm núm/len lén tiến lại gần (ai đó/cái đó).
    • She sidled up to the manager to ask for a day off. ( ấy khúm núm tiến lại gần người quản lý để xin nghỉ một ngày.)
Biến thể từ gần giàng
  • Không dạng danh từ hoặc tính từ phổ biến trực tiếp từ "sidle". Đây chủ yếu một động từ mô tả cách thức di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Slip: lẻn, trượt (vào/ra).
  • Edge: di chuyển chậm rãi, thận trọng từng bước một.
  • Skulk: lén lút, lẩn tránh (thường với ám chỉ đáng ngờ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sidle in/into: lén lút đi vào.
    • The latecomer sidled into the lecture hall. (Người đến muộn lén lút đi vào giảng đường.)
  • Sidle out/out of: lén lút đi ra.
    • He sidled out of the meeting during the break. (Anh ta lén lút đi ra khỏi cuộc họp trong giờ giải lao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sidle".
sidle

The young man began to sidle near the pretty girl sitting on the log.

nội động từ
  1. rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiên, len lén đi xiên