sect

/sekt/
danh từ
  1. bè phái, môn phái, giáo phái
    • religion sect
      giáo phái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sect"

sect
A small sect gathers for a quiet ceremony in the forest clearing.