selachii

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùng trong phân loại sinh học): - Bộ cá mập cá đuối: "Selachii" một phân lớp hoặc bộ trong lớp sụn (Chondrichthyes), bao gồm cá mập, cá đuối, cá nhám, các loài bộ xương sụn tương tự. Đây thuật ngữ chuyên ngành để chỉ nhóm động vật xương sống dưới nước với hàm răng sắc nhọn, da thô ráp, thường cơ thể thuôn dài.

dụ sử dụng
  • (Bộ Selachii một nhóm đa dạng các loài sụn được tìm thấycác đại dương trên toàn thế giới.)
  • (Các nhà khoa học phân loại cá mập, cá đuối cá đuối gai độc dưới phân lớp Selachii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selachii" trong văn bản khoa học: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học biển, cổ sinh vật học, hoặc phân loại học để chỉ nhóm sụn cổ đại.

    • Fossil records of selachii date back over 400 million years. (Hồ sơ hóa thạch của bộ Selachii niên đại hơn 400 triệu năm.)
  • Phân biệt với các nhóm khác: "Selachii" đôi khi được dùng để phân biệt với nhóm Holocephali ( chìa vôi) trong cùng lớp sụn.

    • Unlike selachii, holocephalans have a different jaw structure. (Không giống như bộ Selachii, các loài chìa vôi cấu trúc hàm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Selachian (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bộ Selachii; một loài trong bộ này.

    • The selachian population has declined due to overfishing. (Quần thể các loài thuộc bộ Selachii đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
  • Selachology (danh từ): ngành nghiên cứu về cá mập cá đuối.

    • He specializes in selachology, focusing on shark behavior. (Ông ấy chuyên về selachology, tập trung vào hành vi của cá mập.)
Từ đồng nghĩa
  • Elasmobranchii: một phân lớp rộng hơn trong lớp sụn, bao gồm cả Selachii các nhóm khác như cá đuối. Tuy nhiên, "Selachii" thường được dùng hẹp hơn, chỉ cá mập cá nhám.
  • Sharks and rays (cá mập cá đuối): cách diễn đạt thông thường, không chính xác về mặt phân loại nhưng dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
  • Subclass Selachii: phân lớp Selachii, một đơn vị phân loại trong hệ thống sinh học.
  • Order Selachii: bộ Selachii (trong một số hệ thống phân loại ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Selachii" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "selachii"