salish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Salish: "Salish" chỉ một thành viên của nhóm người bản địa Bắc Mỹ nói ngôn ngữ thuộc hệ Salishan, sinh sống ở vùng bờ biển Tây Bắc của Bắc Mỹ.
- Ngôn ngữ Salish: "Salish" cũng dùng để chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Mosan, được nói ở vùng tây bắc Hoa Kỳ và tây Canada.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Salish are known for their intricate basket weaving. (Người Salish nổi tiếng với nghệ thuật đan rổ phức tạp của họ.)
- Linguists study the Salish languages to understand their unique grammar. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ Salish để hiểu ngữ pháp độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coast Salish": một nhóm con của người Salish sống dọc bờ biển Thái Bình Dương.
- The Coast Salish have a rich tradition of totem pole carving. (Người Coast Salish có truyền thống chạm khắc cột totem phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Salishan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Salish hoặc ngôn ngữ của họ.
- Salishan art often features stylized animal motifs. (Nghệ thuật Salishan thường có các họa tiết động vật cách điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Native American: người bản địa châu Mỹ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng nhóm Salish).
- Indigenous: bản địa, thuộc về cư dân gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "Salish", vì đây là danh từ riêng chỉ dân tộc và ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "Salish".