self

/self/
danh từ giống cái
  1. (điện học) hệ số tự cảm
  2. (điện học) cuộn cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "self"

self
Un technicien mesure l'inductance d'une self sur un circuit imprimé.