self

/self/
Học thuật
Thân thiện
self

Un technicien mesure l'inductance d'une self sur un circuit imprimé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Điện học) Hệ số tự cảm: Đại lượng vậtđặc trưng cho khả năng một cuộn dây dẫn điện chống lại sự thay đổi của dòng điện chạy qua chính .
    • (Điện học) Cuộn cảm: Một linh kiện điện tử thụ động, thườngmột cuộn dây, đặc tính tự cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La self d'une bobine dépend de sa géométrie. (Hệ số tự cảm của một cuộn dây phụ thuộc vào hình dạng của .)
    • Il faut ajouter une self dans ce circuit pour filtrer les hautes fréquences. (Cần thêm một cuộn cảm vào mạch này để lọc các tần số cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self de lissage": Cuộn cảm san bằng (dùng trong các mạch chỉnh lưu để làm phẳng dòng điện).
    • La self de lissage réduit l'ondulation du courant continu. (Cuộn cảm san bằng làm giảm độ gợn sóng của dòng điện một chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Inductance (n.f): Từ đồng nghĩa với "self", chỉ hệ số tự cảm.
    • L'inductance mutuelle (hệ số hỗ cảm).
  • Bobine d'induction (n.f): Cuộn dây cảm ứng, một cách gọi khác cho cuộn cảm.
  • Réactance inductive (n.f): Điện kháng cảm ứng, đại lượng liên quan đến "self" trong mạch xoay chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Inductance: Hệ số tự cảm.
  • Bobine: Cuộn dây (trong ngữ cảnh điện tử, thường hiểucuộn cảm).
self

Un technicien mesure l'inductance d'une self sur un circuit imprimé.

danh từ giống cái
  1. (điện học) hệ số tự cảm
  2. (điện học) cuộn cảm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "self"