senecio

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Senecio: "Senecio" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật khổng lồ đa dạng thuộc họ Cúc (Asteraceae). Chi này bao gồm nhiều loại cây như cây gỗ, cây bụi, dây leo thân thảo, trong đó nhiều loài cỏ dại. Chúng phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệtcác vùng ôn đới nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Senecio một chi phổ biến rộng rãi, được tìm thấy trên mọi lục địa trừ Nam Cực.)
  • (Nhiều loài Senecio nổi tiếng với những bông hoa màu vàng tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp thực vật học: "Senecio" thường được dùng làm tên chi trong các nghiên cứu phân loại thực vật.

    • The genus Senecio includes over 1,000 species. (Chi Senecio bao gồm hơn 1.000 loài.)
  • Trong nông nghiệp làm vườn: Một số loài Senecio được trồng làm cây cảnh, nhưng nhiều loài khác cỏ dại gây hại.

    • Senecio jacobaea, commonly known as ragwort, is a toxic weed. (Senecio jacobaea, thường được gọi là cỏ lưỡi chó, một loại cỏ dại độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Senecio vulgaris (n): Một loài cỏ dại phổ biến, thường gọi là "cỏ lưỡi chó thường".

    • Senecio vulgaris is often found in gardens and waste areas. (Senecio vulgaris thường được tìm thấy trong vườn các khu vực bỏ hoang.)
  • Senecio rowleyanus (n): Một loài cây cảnh phổ biến, thường gọi là "chuỗi ngọc trai".

    • Senecio rowleyanus is a popular houseplant with bead-like leaves. (Senecio rowleyanus một loại cây cảnh trong nhà phổ biến với hình hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cúc: Một cách gọi thông thường dựa trên họ thực vật (họ Cúc) Senecio thuộc về.
  • Cỏ lưỡi chó: Tên gọi thông thường cho một số loài Senecio phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Senecio species: loài Senecio.

    • Some Senecio species are used in traditional medicine. (Một số loài Senecio được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • Senecio genus: chi Senecio.

    • The Senecio genus is characterized by its diverse growth forms. (Chi Senecio được đặc trưng bởi các dạng sinh trưởng đa dạng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Senecio" một thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong văn cảnh thực vật học, có thể được dùng để chỉ sự đa dạng sinh học hoặc tính thích nghi.
    • The adaptability of Senecio is a testament to nature's ingenuity. (Khả năng thích nghi của Senecio minh chứng cho sự khéo léo của tự nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

senecio
A gardener carefully removes a senecio from the flowerbed.