seance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi cầu hồn, buổi gọi hồn: "seance" là một buổi họp mặt, thường do một nhà ngoại cảm (medium) chủ trì, nhằm mục đích giao tiếp với linh hồn người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi cầu hồn được tổ chức tại phòng khách của nhà ngoại cảm.)
- (Họ đã tiến hành một buổi gọi hồn để cố gắng liên lạc với người bà đã mất của họ.)
- (Nhiều người hoài nghi về tính xác thực của các buổi cầu hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a seance": tổ chức một buổi cầu hồn.
- The group decided to hold a seance in the old mansion. (Nhóm người quyết định tổ chức một buổi cầu hồn trong dinh thự cũ.)
- "to participate in a seance": tham gia một buổi gọi hồn.
- She was nervous to participate in a seance for the first time. (Cô ấy lo lắng khi tham gia buổi gọi hồn lần đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Séance (cách viết khác, thường có dấu trọng âm): cùng nghĩa với "seance".
- Medium (n): nhà ngoại cảm – người chủ trì buổi cầu hồn.
- Spiritualism (n): thuyết duy linh – niềm tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn.
Từ đồng nghĩa
- Séance: phiên bản chính tả Pháp hóa, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Spiritual session: phiên giao tiếp tâm linh.
- Calling of spirits: gọi hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Contact through a seance: liên lạc qua buổi cầu hồn.
- They tried to contact their lost son through a seance. (Họ cố gắng liên lạc với người con trai đã mất qua một buổi cầu hồn.)
- Conduct a seance: tiến hành buổi gọi hồn (tương tự "hold a seance").
Thành ngữ liên quan
- No seance needed: không cần cầu hồn – dùng để nói điều gì đó hiển nhiên, dễ thấy.
- "Who ate the last cookie?" "No seance needed, it was you!" (Ai đã ăn cái bánh quy cuối cùng? Không cần cầu hồn cũng biết, là cậu đấy!)