scenically

scenically

The play's scenically stunning final act takes place in a moonlit forest.

Định nghĩa

Trạng từ: - Về mặt cảnh quan, về mặt phong cảnh: "scenically" được dùng để mô tả một điều đó liên quan đến hoặc từ góc nhìn của cảnh quan thiên nhiên hoặc khung cảnh xung quanh. - Về mặt bối cảnh sân khấu: Trong nghệ thuật biểu diễn, từ này chỉ khía cạnh trang trí, bối cảnh của một vở kịch.

dụ sử dụng
  • (Con đường cảnh quan tuyệt đẹp, với những ngọn núihai bên.)
  • (Vở kịch gây ấn tượng về mặt bối cảnh, với những khung cảnh được dàn dựng công phu.)
  • (Khu vực này đa dạng về cảnh quan, từ rừng rậm đến bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scenically beautiful": đẹp về mặt phong cảnh.
    • The valley is scenically beautiful, especially in autumn. (Thung lũng đẹp về mặt phong cảnh, đặc biệt vào mùa thu.)
  • "scenically located": nằmvị trí cảnh quan đẹp.
    • The hotel is scenically located on a hilltop. (Khách sạn nằmvị trí cảnh quan đẹp trên đỉnh đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scenic (tính từ): thuộc về cảnh quan, cảnh đẹp.
    • We took a scenic route along the coast. (Chúng tôi đi theo một con đường cảnh đẹp dọc bờ biển.)
  • Scenery (danh từ): cảnh quan, phong cảnh.
    • The scenery here is breathtaking. (Phong cảnhđây thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Picturesquely: một cách đẹp như tranh vẽ (về cảnh quan).
  • Visually: về mặt thị giác (dùng chung hơn, không chỉ cảnh quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "scenically", nhưng có thể kết hợp với động từ như "viewed scenically" (nhìn từ góc độ cảnh quan).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "scenically" trạng từ mang tính kỹ thuật, thường dùng trong văn miêu tả hoặc du lịch.