sepiidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ mực nang: "Sepiidae" một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ động vật thân mềm, bao gồm các loài mực nang (cuttlefish). Đây nhóm động vật biển thân hình dẹt, mai trong (xương mực) khả năng phun mực để tự vệ.

dụ sử dụng
  • (Họ mực nang được biết đến với khả năng ngụy trang độc đáo của chúng.)
  • (Nhiều loài trong họ mực nang được tìm thấycác đại dương nhiệt đới ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "Sepiidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học để phân biệt với các họ mực khác như Loliginidae (mực ống) hay Octopodidae (bạch tuộc).
    • The sepiidae family is characterized by a cuttlebone, which is absent in other cephalopod families. (Họ mực nang được đặc trưng bởi mai mực, một bộ phận không các họ động vật chân đầu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sepia (danh từ): chi điển hình trong họ Sepiidae, cũng dùng để chỉ màu nâu đỏ từ mực nang.
    • The artist used sepia ink for the drawing. (Họa sĩ đã dùng mực nang màu nâu để vẽ bức tranh.)
  • Sepiolidae (danh từ): họ mực nang lùn, họ hàng gần với Sepiidae.
    • Sepiolidae are smaller than sepiidae and often live in deeper waters. (Họ mực nang lùn nhỏ hơn họ mực nang thường sốngvùng nước sâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuttlefish (danh từ): mực nang, tên gọi chung cho các loài trong họ Sepiidae.
    • Cuttlefish are a type of sepiidae. (Mực nang một loại thuộc họ mực nang.)
Các cụm từ liên quan
  • Sepiidae family: họ mực nang.
    • The sepiidae family includes about 120 species. (Họ mực nang bao gồm khoảng 120 loài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sepiidae", nhưng từ "cuttlefish" đôi khi xuất hiện trong thành ngữ (thay đổi như mực nang, chỉ người hay thay đổi ý kiến).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sepiidae"

sepiidae
A cuttlefish from the family Sepiidae changes its skin color on the ocean floor.