cebidae

cebidae

A capuchin monkey, a member of the Cebidae family, eats a piece of fruit in a tree.

Định nghĩa

Danh từ: Cebidae một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ một họ (family) trong bộ Linh trưởng (Primates), bao gồm tất cả các loài khỉ Tân Thế giới (New World monkeys) ngoại trừ hai họ nhỏ hơn marmoset tamarin. Nói cách khác, đây nhóm khỉ sốngchâu Mỹ, kích thước từ nhỏ đến trung bình, thường đuôi dài khả năng cầm nắm.

dụ sử dụng
  • (Họ Cebidae bao gồm khỉ khỉ sóc.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Cebidae để hiểu về sự tiến hóa của linh trưởngchâu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Taxonomic classification: Trong phân loại sinh học, Cebidae được dùng để xác định một nhóm phân loại cụ thể.

    • Cebidae is a family within the infraorder Platyrrhini. (Họ Cebidae một họ trong phân thứ bộ Platyrrhini.)
  • Comparative biology: So sánh với các họ khỉ khác như Callitrichidae (marmosets tamarins).

    • Unlike Callitrichidae, Cebidae generally have larger body sizes and more complex social structures. (Không giống họ Callitrichidae, họ Cebidae thường kích thước cơ thể lớn hơn cấu trúc xã hội phức tạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cebid (adj): thuộc về họ Cebidae.

    • Cebid monkeys are known for their intelligence. (Các loài khỉ thuộc họ Cebidae được biết đến với trí thông minh của chúng.)
  • Cebine (adj): liên quan đến phân họ Cebinae (một phân họ trong họ Cebidae).

    • Cebine primates include capuchins. (Các loài linh trưởng phân họ Cebinae bao gồm khỉ .)
Từ đồng nghĩa
  • New World monkeys (excluding marmosets and tamarins): khỉ Tân Thế giới (ngoại trừ marmoset tamarin).
  • Platyrrhini (broad-nosed monkeys): khỉ mũi rộng (một nhóm lớn hơn bao gồm Cebidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.