spode
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhãn hiệu đồ sứ cao cấp của Anh: "Spode" là một thương hiệu đồ sứ nổi tiếng của Anh, đặc biệt là loại sứ xương (bone china). Từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm sứ mang nhãn hiệu này.
- Người sáng lập thương hiệu: "Spode" cũng có thể chỉ Josiah Spode (1754-1827), người thợ gốm người Anh đã thành lập xưởng gốm nổi tiếng với sứ xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- She inherited a set of antique Spode china from her grandmother. (Cô ấy thừa kế một bộ đồ sứ Spode cổ từ bà của mình.)
- The museum has a collection of Spode porcelain from the 19th century. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ sứ Spode từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spode" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về đồ sứ cổ hoặc đồ sưu tầm.
- This teapot is a rare Spode piece from the early 1800s. (Chiếc ấm trà này là một món đồ Spode hiếm từ đầu những năm 1800.)
Biến thể và từ gần giống
- Spodeware (n): đồ sứ Spode nói chung.
- Spodeware is highly valued by collectors. (Đồ sứ Spode được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Bone china: sứ xương (một loại sứ mà Spode nổi tiếng).
- Porcelain: đồ sứ (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Spode" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Spode".