sequella
Định nghĩa
Danh từ: sequella (số nhiều: sequellae) là một hậu quả thứ cấp hoặc di chứng, thường xuất hiện sau một sự kiện, bệnh lý, hoặc tình huống ban đầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để chỉ các biến chứng hoặc triệu chứng còn sót lại sau khi bệnh chính đã thuyên giảm.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phải chịu một di chứng nghiêm trọng của nhiễm trùng, bao gồm mệt mỏi mãn tính.)
- (Hậu quả thứ cấp của chiến tranh bao gồm bất ổn kinh tế và bất ổn xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sequella in medical context: Di chứng sau một bệnh cấp tính, như viêm phổi có thể để lại sequellae về hô hấp.
- Post-polio sequellae often manifest years after the initial infection. (Di chứng sau bại liệt thường xuất hiện nhiều năm sau nhiễm trùng ban đầu.)
Sequella in figurative sense: Dùng để chỉ các hậu quả lâu dài hoặc gián tiếp của một sự kiện lịch sử, xã hội, hoặc kinh tế.
- The sequella of the economic crisis was a rise in unemployment. (Hậu quả thứ cấp của khủng hoảng kinh tế là sự gia tăng thất nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Sequellae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của sequella.
- The sequellae of the disease were more debilitating than the disease itself. (Các di chứng của căn bệnh còn suy nhược hơn cả bệnh ban đầu.)
Sequel (danh từ): phần tiếp theo, hậu quả trực tiếp (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh, khác với sequella mang tính y học).
- The sequel to the novel was eagerly awaited. (Phần tiếp theo của cuốn tiểu thuyết được mong đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Consequence (hậu quả): kết quả chung của một hành động hoặc sự kiện.
- Aftermath (hậu quả): thường chỉ các kết quả tiêu cực sau một sự kiện lớn (như chiến tranh, thảm họa).
- Complication (biến chứng): trong y học, chỉ các vấn đề phát sinh thêm từ bệnh chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với vì đây là danh từ thuần túy. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- To develop sequellae: phát triển di chứng.
- Patients may develop sequellae months after treatment. (Bệnh nhân có thể phát triển di chứng nhiều tháng sau điều trị.)
- To suffer from sequellae: chịu đựng di chứng.
- He suffered from sequellae of the stroke for years. (Anh ấy chịu đựng di chứng của cơn đột quỵ trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với , nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng như:
- The sequella of a decision: hậu quả thứ cấp của một quyết định.
- The sequella of his resignation was a loss of company morale. (Hậu quả thứ cấp của việc ông từ chức là sự suy giảm tinh thần công ty.)