sough

/sau/
Học thuật
Thân thiện
sough

The wind began to sough through the tall pine trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rì rào, tiếng xào xạc, tiếng vi vu: Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu liên tục, thường do gió thổi qua cây hoặc nước chảy tạo ra.
  2. Nội động từ:

    • Rì rào, thổi xào xạc, thổi vi vu: Phát ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu liên tục, như tiếng gió thổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gentle sough of the wind in the pines was very relaxing. (Tiếng gió vi vu trong rừng thông rất thư giãn.)
    • We fell asleep to the soothing sough of the breeze. (Chúng tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng rì rào êm dịu của làn gió.)
  • Nội động từ:

    • The wind soughed through the tall grass. (Gió thổi xào xạc qua đám cỏ cao.)
    • Listen to the trees sough in the forest. (Hãy lắng nghe cây cối rì rào trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sough and sigh": rì rào thở dài (một cách diễn đạt văn học để mô tả âm thanh của gió một cách gợi cảm).
    • The autumn wind soughed and sighed around the old house. (Gió thu rì rào thở dài quanh ngôi nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Soughing (danh động từ/hiện tại phân từ): hành động hoặc âm thanh rì rào.
    • The constant soughing of the leaves was the only sound. (Tiếng cây rì rào liên tục âm thanh duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Murmur (tiếng thì thầm, rì rào), rustle (tiếng xào xạc), whisper (tiếng thì thào).
  • Động từ: To murmur (rì rào, thì thầm), to rustle (xào xạc), to whisper (thì thào, vi vu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa khác biệt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sough" một cách đặc thù.)

sough

The wind began to sough through the tall pine trees.

danh từ
  1. tiếng rì rào, tiếng xào xạc, tiếng vi vu (gió)
nội động từ
  1. rì rào, thổi xào xạc, thổi vi vu (gió)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống