Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • tiếng rì rào, tiếng xào xạc, tiếng vi vu (gió)
nội động từ
  • rì rào, thổi xào xạc, thổi vi vu (gió)
Related search result for "sough"
Comments and discussion on the word "sough"