sough

/sau/
danh từ
  1. tiếng rì rào, tiếng xào xạc, tiếng vi vu (gió)
nội động từ
  1. rì rào, thổi xào xạc, thổi vi vu (gió)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sough
The wind began to sough through the tall pine trees.