suva
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô và thành phố lớn nhất của Fiji: "Suva" là tên thủ đô của quần đảo Fiji, nằm trên đảo Viti Levu. Đây là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Suva là một thành phố cảng nhộn nhịp ở Nam Thái Bình Dương.)
- (Nhiều du khách đến Suva để khám phá các bảo tàng và chợ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be based in Suva": có trụ sở hoặc hoạt động chính tại Suva.
- The regional headquarters of the UN is based in Suva. (Trụ sở khu vực của Liên Hợp Quốc đặt tại Suva.)
"Suva time": cụm từ thân mật chỉ khái niệm thời gian linh hoạt, chậm rãi ở Fiji, tương tự như "giờ cao su".
- Don't worry about being late; it's Suva time here. (Đừng lo lắng về việc đến muộn; ở đây là giờ Suva mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Suva (adj): thuộc về Suva.
- The Suva market is famous for its fresh produce. (Chợ Suva nổi tiếng với các sản phẩm tươi sống.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Fiji: cách gọi thay thế cho Suva.
- The capital of Fiji is a vibrant city. (Thủ đô của Fiji là một thành phố sôi động.)
Thành ngữ liên quan
- From Suva to Nadi: chỉ sự di chuyển trên khắp Fiji (Nadi là thành phố lớn thứ hai).
- He traveled from Suva to Nadi for the conference. (Anh ấy đã đi từ Suva đến Nadi để tham dự hội nghị.)