siva

Định nghĩa

Danh từ: - Thần Shiva: Trong Ấn Độ giáo, "siva" (hay Shiva) một trong ba vị thần tối cao (Tam thần), được biết đến như là vị thần hủy diệt. Ông đại diện cho sự hủy diệt tái tạo, thường được hình dung với ba con mắt, mái tóc bù xù, một con rắn quấn quanh cổ.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền được dành riêng cho thần Shiva.)
  • (Trong thần thoại Ấn Độ giáo, thần Shiva thường được khắc họa với một cây đinh ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dance of Siva": điệu nhảy của thần Shiva, tượng trưng cho chu kỳ sáng tạo hủy diệt của vũ trụ.
    • The cosmic dance of Siva represents the eternal cycle of creation and destruction. (Điệu nhảy vũ trụ của thần Shiva tượng trưng cho chu kỳ vĩnh cửu của sự sáng tạo hủy diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Shivaism (danh từ): giáo phái thờ thần Shiva trong Ấn Độ giáo.
    • Shivaism is one of the major traditions within Hinduism. (Giáo phái thờ thần Shiva một trong những truyền thống chính trong Ấn Độ giáo.)
  • Shaivite (danh từ/tính từ): tín đồ hoặc liên quan đến thần Shiva.
    • The Shaivite monks performed rituals at the temple. (Các nhà sư thờ thần Shiva đã thực hiện các nghi lễ tại ngôi đền.)
Từ đồng nghĩa
  • Deity: vị thần.
  • Destroyer: vị thần hủy diệt.
  • Hindu god: thần Ấn Độ giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Siva lingam: biểu tượng hình trụ tròn của thần Shiva, thường được thờ trong các đền thờ.
    • The Siva lingam is a sacred symbol in Hinduism. (Lingam thần Shiva một biểu tượng thiêng liêng trong Ấn Độ giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • To invoke Siva: cầu khấn thần Shiva, thường để cầu xin sự bảo vệ hoặc hủy diệt điều xấu.
    • The devotees invoked Siva to remove obstacles. (Các tín đồ cầu khấn thần Shiva để loại bỏ chướng ngại.)