sg

sg

A scientist carefully handles a sample of the element sg in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố Seaborgium: "Sg" ký hiệu viết tắt trong bảng tuần hoàn cho nguyên tố phóng xạ nhân tạo seaborgium (số nguyên tử 106). Đây một nguyên tố siêu urani, không tồn tại trong tự nhiên chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Seaborgium (Sg) is a synthetic element with atomic number 106. (Seaborgium (Sg) một nguyên tố tổng hợp số nguyên tử 106.)
    • The symbol Sg on the periodic table stands for seaborgium. (Ký hiệu Sg trên bảng tuần hoàn đại diện cho seaborgium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học: "Sg" thường xuất hiện trong các công thức hóa học, sơ đồ phản ứng, hoặc tài liệu khoa học về nguyên tố siêu urani.
    • The isotope Sg-269 has a half-life of about 2.1 minutes. (Đồng vị Sg-269 chu kỳ bán khoảng 2,1 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaborgium (n): tên đầy đủ của nguyên tố ký hiệu Sg.
    • Seaborgium is named after the American chemist Glenn T. Seaborg. (Seaborgium được đặt theo tên nhà hóa học người Mỹ Glenn T. Seaborg.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 106: cách gọi dựa trên số nguyên tử.
  • Unnilhexium (Unh): tên gọi tạm thời trước đây của seaborgium (không còn được sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Sg" ký hiệu khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Sg" chỉ được dùng trong hóa học.