sag

/sæg/
danh từ
  1. sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống
  2. sự chùng (dây)
  3. (thương nghiệp) sự sụt giá, sự hạ giá
  4. (hàng hải) sự trôi giạt về phía dưới gió
ngoại động từ
  1. làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống
  2. làm chùng
nội động từ
  1. lún xuống, võng xuống; cong xuống
  2. nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên
    • gate sags
      cửa bị nghiêng hẳn về một bên
  3. dãn ra, chùng
    • stretched rope sags
      dây căng chùng lại
  4. (thương nghiệp) hạ giá, xuống giá
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sút kém (tinh thần, sức khoẻ...)
    • hải to sag to leeward
      trôi giạt về phía dưới gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sag"

sag
The heavy book caused the shelf to sag in the middle.